Tiếng Việt
Quá chiều chuộng tiếng Anh là gì?
quá chiều chuộng tiếng Anh là Overindulge /ˌoʊvərɪnˈdʌldʒ/. Quá mức nuông chiều hoặc chiều chuộng ai đó, thường dẫn đến việc họ trở nên quá phụ thuộc hoặc không tự lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overindulge
Ví dụ câu với quá chiều chuộng / Overindulge
- 1
Cha mẹ quá chiều chuộng con cái, khiến chúng không biết tự lập.
Parents overindulge their children, making them dependent.
- 2
Cô ấy thường quá chiều chuộng thú cưng của mình.
She often overindulges her pets.
Ghi chú dùng từ quá chiều chuộng
Quá chiều chuộng là hành động nuông chiều quá mức, dẫn đến hậu quả không tốt. Các từ liên quan: 'spoiled' (hư hỏng), 'pampered' (được nuông chiều), 'indulgent' (khoan dung).
Video minh hoạ quá chiều chuộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá chiều chuộng
Câu hỏi thường gặp về "quá chiều chuộng"
Quá chiều chuộng tiếng Anh là gì?
Quá chiều chuộng tiếng Anh là "Overindulge" (động từ), nghĩa là: Quá mức nuông chiều hoặc chiều chuộng ai đó, thường dẫn đến việc họ trở nên quá phụ thuộc hoặc không tự lập.
"Overindulge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overindulge" nghĩa tiếng Việt là "quá chiều chuộng". Quá chiều chuộng là hành động nuông chiều quá mức, dẫn đến hậu quả không tốt.
Phát âm "Overindulge" như thế nào?
"Overindulge" có phiên âm IPA /ˌoʊvərɪnˈdʌldʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overindulge"?
Parents overindulge their children, making them dependent. — Cha mẹ quá chiều chuộng con cái, khiến chúng không biết tự lập.