Tiếng Việt
Quá chuẩn tiếng Anh là gì?
quá chuẩn tiếng Anh là beyond perfect /bɪˈjɒnd ˈpɜːfɪkt/. Rất hoàn hảo, vượt xa mức tiêu chuẩn hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beyond perfect
Ví dụ câu với quá chuẩn / beyond perfect
- 1
Bài trình diễn của cô ấy quá chuẩn, ai cũng phải ngưỡng mộ.
Her performance was beyond perfect, everyone admired it.
- 2
Trang phục của bạn hôm nay quá chuẩn, thật nổi bật.
Your outfit today is beyond perfect, it really stands out.
Ghi chú dùng từ quá chuẩn
Từ này dùng để miêu tả mức độ hoàn hảo vượt xa tiêu chuẩn. Các từ liên quan: 'perfection' (hoàn hảo), 'flawless' (hoàn hảo không tỳ vết), 'excellent' (xuất sắc).
Video minh hoạ quá chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "quá chuẩn"
Quá chuẩn tiếng Anh là gì?
Quá chuẩn tiếng Anh là "beyond perfect" (tính từ), nghĩa là: Rất hoàn hảo, vượt xa mức tiêu chuẩn hoặc mong đợi.
"beyond perfect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beyond perfect" nghĩa tiếng Việt là "quá chuẩn". Từ này dùng để miêu tả mức độ hoàn hảo vượt xa tiêu chuẩn.
Phát âm "beyond perfect" như thế nào?
"beyond perfect" có phiên âm IPA /bɪˈjɒnd ˈpɜːfɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beyond perfect"?
Her performance was beyond perfect, everyone admired it. — Bài trình diễn của cô ấy quá chuẩn, ai cũng phải ngưỡng mộ.