The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá đỉnh tiếng Anh là gì?

Quá đỉnh tiếng Anh là Outstanding /aʊtˈstændɪŋ/. Xuất sắc, nổi bật, vượt trội so với cái khác.

Hình minh hoạ "Quá đỉnh" tiếng Anh là "Outstanding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Outstanding

Tính từ
/aʊtˈstændɪŋ/

Ví dụ câu với Quá đỉnh / Outstanding

  1. 1

    Anh ấy chơi bóng đá quá đỉnh trong trận đấu hôm qua.

    He played outstanding football in yesterday's match.

  2. 2

    Bài hát mới của cô ấy thật quá đỉnh, ai cũng thích.

    Her new song is truly outstanding; everyone likes it.

Ghi chú dùng từ Quá đỉnh

Từ này dùng để mô tả điều gì đó rất xuất sắc hoặc nổi bật. Các từ liên quan: 'xuất sắc' (excellent), 'nổi bật' (prominent), 'vượt trội' (superior).

Video minh hoạ Quá đỉnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quá đỉnh

Câu hỏi thường gặp về "Quá đỉnh"

Quá đỉnh tiếng Anh là gì?

Quá đỉnh tiếng Anh là "Outstanding" (tính từ), nghĩa là: Xuất sắc, nổi bật, vượt trội so với cái khác.

"Outstanding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Outstanding" nghĩa tiếng Việt là "Quá đỉnh". Từ này dùng để mô tả điều gì đó rất xuất sắc hoặc nổi bật.

Phát âm "Outstanding" như thế nào?

"Outstanding" có phiên âm IPA /aʊtˈstændɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Outstanding"?

He played outstanding football in yesterday's match. — Anh ấy chơi bóng đá quá đỉnh trong trận đấu hôm qua.