The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả dưa vàng tiếng Anh là gì?

Quả dưa vàng tiếng Anh là Yellow melon /ˈjɛləʊ ˈmɛlən/. Quả dưa vàng là loại quả có vỏ màu vàng, thịt ngọt và mọng nước, thường dùng để ăn tươi hoặc làm mứt.

Hình minh hoạ "Quả dưa vàng" tiếng Anh là "Yellow melon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Yellow melon

Danh từ
/ˈjɛləʊ ˈmɛlən/

Ví dụ câu với Quả dưa vàng / Yellow melon

  1. 1

    Tôi thích ăn quả dưa vàng vào mùa hè để giải khát.

    I like to eat yellow melon in summer to quench my thirst.

  2. 2

    Quả dưa vàng này rất ngọt và mát, thích hợp để làm sinh tố.

    This yellow melon is very sweet and cool, suitable for making smoothies.

Ghi chú dùng từ Quả dưa vàng

Quả dưa vàng là loại trái cây thuộc họ bầu bí, có vị ngọt, mọng nước. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'melon' (dưa), 'sweet' (ngọt).

Video minh hoạ Quả dưa vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quả dưa vàng

Câu hỏi thường gặp về "Quả dưa vàng"

Quả dưa vàng tiếng Anh là gì?

Quả dưa vàng tiếng Anh là "Yellow melon" (danh từ), nghĩa là: Quả dưa vàng là loại quả có vỏ màu vàng, thịt ngọt và mọng nước, thường dùng để ăn tươi hoặc làm mứt.

"Yellow melon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Yellow melon" nghĩa tiếng Việt là "Quả dưa vàng". Quả dưa vàng là loại trái cây thuộc họ bầu bí, có vị ngọt, mọng nước.

Phát âm "Yellow melon" như thế nào?

"Yellow melon" có phiên âm IPA /ˈjɛləʊ ˈmɛlən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Yellow melon"?

I like to eat yellow melon in summer to quench my thirst. — Tôi thích ăn quả dưa vàng vào mùa hè để giải khát.