Tiếng Việt
Quả lê tiếng Anh là gì?
quả lê tiếng Anh là pear /pɛr/. Quả lê là một loại trái cây hình dáng tròn hoặc dài, có vỏ mỏng và thịt mềm, thường có vị ngọt hoặc chua nhẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pear
Ví dụ câu với quả lê / pear
- 1
Tôi thích ăn quả lê vào mùa hè.
I enjoy eating pears in the summer.
- 2
Quả lê thường được dùng để làm mứt hoặc sinh tố.
Pears are often used to make jam or smoothies.
Ghi chú dùng từ quả lê
Quả lê là loại trái cây phổ biến, thuộc họ Rosaceae. Các từ liên quan: 'apple' (táo), 'peach' (đào), 'plum' (mận).
Video minh hoạ quả lê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với quả lê
Câu hỏi thường gặp về "quả lê"
Quả lê tiếng Anh là gì?
Quả lê tiếng Anh là "pear" (danh từ), nghĩa là: Quả lê là một loại trái cây hình dáng tròn hoặc dài, có vỏ mỏng và thịt mềm, thường có vị ngọt hoặc chua nhẹ.
"pear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pear" nghĩa tiếng Việt là "quả lê". Quả lê là loại trái cây phổ biến, thuộc họ Rosaceae.
Phát âm "pear" như thế nào?
"pear" có phiên âm IPA /pɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pear"?
I enjoy eating pears in the summer. — Tôi thích ăn quả lê vào mùa hè.