Tiếng Việt
Quả hồng xiêm tiếng Anh là gì?
quả hồng xiêm tiếng Anh là sapodilla /sapodilla/. Quả hồng xiêm là loại trái cây nhiệt đới có vỏ sần sùi, thịt ngọt và mềm, thường được ăn tươi hoặc làm mứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sapodilla
Ví dụ câu với quả hồng xiêm / sapodilla
- 1
Tôi thích ăn quả hồng xiêm chín ngọt.
I love eating ripe sapodillas.
- 2
Quả hồng xiêm thường được dùng để làm mứt hoặc sinh tố.
Sapodillas are often used to make jams or smoothies.
Ghi chú dùng từ quả hồng xiêm
Quả hồng xiêm còn gọi là sapodilla, thuộc họ Sapotaceae. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'sweet' (ngọt), 'tropical' (nhiệt đới).
Video minh hoạ quả hồng xiêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với quả hồng xiêm
Câu hỏi thường gặp về "quả hồng xiêm"
Quả hồng xiêm tiếng Anh là gì?
Quả hồng xiêm tiếng Anh là "sapodilla" (danh từ), nghĩa là: Quả hồng xiêm là loại trái cây nhiệt đới có vỏ sần sùi, thịt ngọt và mềm, thường được ăn tươi hoặc làm mứt.
"sapodilla" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sapodilla" nghĩa tiếng Việt là "quả hồng xiêm". Quả hồng xiêm còn gọi là sapodilla, thuộc họ Sapotaceae.
Phát âm "sapodilla" như thế nào?
"sapodilla" có phiên âm IPA /sapodilla/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sapodilla"?
I love eating ripe sapodillas. — Tôi thích ăn quả hồng xiêm chín ngọt.