Tiếng Việt
Quá khen tiếng Anh là gì?
quá khen tiếng Anh là too kind /tuː kaɪnd/. quá tốt bụng, quá tử tế đến mức gây phiền hoặc không tự nhiên

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
too kind
Ví dụ câu với quá khen / too kind
- 1
Anh ấy quá khen khiến tôi cảm thấy ngại ngùng.
He was too kind, which made me feel awkward.
- 2
Cô ấy quá tử tế đến mức mọi người bắt đầu nghi ngờ lòng thành thật của cô.
She was too kind that people started doubting her sincerity.
Ghi chú dùng từ quá khen
Quá khen là một thành ngữ miêu tả sự quá tốt bụng hoặc tử tế đến mức gây ra sự không thoải mái hoặc nghi ngờ. Các từ liên quan: 'kindness' (lòng tốt), 'generous' (rộng lượng), 'overly nice' (quá tử tế).
Video minh hoạ quá khen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá khen
Câu hỏi thường gặp về "quá khen"
Quá khen tiếng Anh là gì?
Quá khen tiếng Anh là "too kind" (cụm từ), nghĩa là: quá tốt bụng, quá tử tế đến mức gây phiền hoặc không tự nhiên
"too kind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"too kind" nghĩa tiếng Việt là "quá khen". Quá khen là một thành ngữ miêu tả sự quá tốt bụng hoặc tử tế đến mức gây ra sự không thoải mái hoặc nghi ngờ.
Phát âm "too kind" như thế nào?
"too kind" có phiên âm IPA /tuː kaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "too kind"?
He was too kind, which made me feel awkward. — Anh ấy quá khen khiến tôi cảm thấy ngại ngùng.