The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả khổ qua tiếng Anh là gì?

Quả khổ qua tiếng Anh là Bitter melon /ˈbɪtər ˈmɛlən/. Quả khổ qua là loại quả nhỏ, hình dài, có vị đắng, thường dùng trong ẩm thực và y học truyền thống của Việt Nam.

Hình minh hoạ "Quả khổ qua" tiếng Anh là "Bitter melon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bitter melon

Danh từ
/ˈbɪtər ˈmɛlən/

Ví dụ câu với Quả khổ qua / Bitter melon

  1. 1

    Tôi thích nấu canh khổ qua để giảm nhiệt trong mùa hè.

    I like to cook bitter melon soup to cool down in the summer.

  2. 2

    Khổ qua có tác dụng làm mát và giải độc cho cơ thể.

    Bitter melon has cooling and detoxifying properties for the body.

Ghi chú dùng từ Quả khổ qua

Khổ qua còn gọi là mướp đắng, là loại quả đắng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'vegetable' (rau củ), 'medicine' (thuốc), 'detox' (giải độc).

Video minh hoạ Quả khổ qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quả khổ qua

Câu hỏi thường gặp về "Quả khổ qua"

Quả khổ qua tiếng Anh là gì?

Quả khổ qua tiếng Anh là "Bitter melon" (danh từ), nghĩa là: Quả khổ qua là loại quả nhỏ, hình dài, có vị đắng, thường dùng trong ẩm thực và y học truyền thống của Việt Nam.

"Bitter melon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bitter melon" nghĩa tiếng Việt là "Quả khổ qua". Khổ qua còn gọi là mướp đắng, là loại quả đắng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Phát âm "Bitter melon" như thế nào?

"Bitter melon" có phiên âm IPA /ˈbɪtər ˈmɛlən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bitter melon"?

I like to cook bitter melon soup to cool down in the summer. — Tôi thích nấu canh khổ qua để giảm nhiệt trong mùa hè.