Tiếng Việt
Quá lỏng tiếng Anh là gì?
Quá lỏng tiếng Anh là Too loose /tu lus/. Quá lỏng, không chặt chẽ hoặc vừa vặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Too loose
Ví dụ câu với Quá lỏng / Too loose
- 1
Cổ áo này quá lỏng, tôi cần thắt lại.
This collar is too loose, I need to tighten it.
- 2
Quần của bạn quá lỏng, hãy thắt dây thắt lưng.
Your pants are too loose, tighten the belt.
Ghi chú dùng từ Quá lỏng
Từ này mô tả trạng thái không chặt hoặc vừa vặn. Các từ liên quan gồm 'loose' (lỏng lẻo), 'tight' (chặt), 'slack' (lỏng lẻo, không căng).
Video minh hoạ Quá lỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quá lỏng
Câu hỏi thường gặp về "Quá lỏng"
Quá lỏng tiếng Anh là gì?
Quá lỏng tiếng Anh là "Too loose" (tính từ), nghĩa là: Quá lỏng, không chặt chẽ hoặc vừa vặn.
"Too loose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Too loose" nghĩa tiếng Việt là "Quá lỏng". Từ này mô tả trạng thái không chặt hoặc vừa vặn.
Phát âm "Too loose" như thế nào?
"Too loose" có phiên âm IPA /tu lus/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Too loose"?
This collar is too loose, I need to tighten it. — Cổ áo này quá lỏng, tôi cần thắt lại.