Tiếng Việt
Thụng tiếng Anh là gì?
Thụng tiếng Anh là Loose-fitting garment /luːs-ˈfɪtɪŋ ˈɡɑːmənt/. Trang phục rộng rãi, thoải mái để mặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loose-fitting garment
Ví dụ câu với Thụng / Loose-fitting garment
- 1
Cô ấy thích mặc quần áo thụng để cảm thấy dễ chịu hơn.
She prefers to wear loose-fitting clothes for comfort.
- 2
Chiếc váy thụng này phù hợp cho ngày hè nóng bức.
This loose-fitting dress is perfect for hot summer days.
Ghi chú dùng từ Thụng
Thụng là từ mô tả quần áo rộng rãi, thoải mái. Các từ liên quan gồm 'baggy' (lỏng lẻo), 'oversized' (quá lớn), và 'relaxed fit' (phù hợp thoải mái).
Video minh hoạ Thụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thụng
- áo thụngoversized T-shirt
- lụng thụngloose-fitting clothes
- áo đơnunlined garment
- ngành maygarment industry
- xưởng mayGarment workshop
- bao quần áoGarment bag
- công ty mayGarment company
- nhà máy mayGarment factory
- nghề may mặcgarment profession
- công nghệ maygarment technology
- công nhân maygarment worker
- cơ sở dệt maytextile and garment establishment
Câu hỏi thường gặp về "Thụng"
Thụng tiếng Anh là gì?
Thụng tiếng Anh là "Loose-fitting garment" (danh từ), nghĩa là: Trang phục rộng rãi, thoải mái để mặc.
"Loose-fitting garment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loose-fitting garment" nghĩa tiếng Việt là "Thụng". Thụng là từ mô tả quần áo rộng rãi, thoải mái.
Phát âm "Loose-fitting garment" như thế nào?
"Loose-fitting garment" có phiên âm IPA /luːs-ˈfɪtɪŋ ˈɡɑːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loose-fitting garment"?
She prefers to wear loose-fitting clothes for comfort. — Cô ấy thích mặc quần áo thụng để cảm thấy dễ chịu hơn.