The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Qua lửa than tiếng Anh là gì?

qua lửa than tiếng Anh là through fire and flames /θruː ˈfaɪə ənd ˈfleɪmz/. Chịu đựng gian khổ, thử thách lớn để đạt được mục tiêu.

Hình minh hoạ "qua lửa than" tiếng Anh là "through fire and flames"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

through fire and flames

Cụm từ
/θruː ˈfaɪə ənd ˈfleɪmz/

Ví dụ câu với qua lửa than / through fire and flames

  1. 1

    Anh ấy đã vượt qua lửa than để bảo vệ gia đình mình.

    He went through fire and flames to protect his family.

  2. 2

    Chúng tôi sẵn sàng đối mặt qua lửa than để thành công.

    We are willing to go through fire and flames to succeed.

Ghi chú dùng từ qua lửa than

Cụm từ này mô tả sự kiên trì vượt qua thử thách lớn. Các từ liên quan: endurance (sự chịu đựng), perseverance (kiên trì), resilience (khả năng phục hồi).

Video minh hoạ qua lửa than

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với qua lửa than

Câu hỏi thường gặp về "qua lửa than"

Qua lửa than tiếng Anh là gì?

Qua lửa than tiếng Anh là "through fire and flames" (cụm từ), nghĩa là: Chịu đựng gian khổ, thử thách lớn để đạt được mục tiêu.

"through fire and flames" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"through fire and flames" nghĩa tiếng Việt là "qua lửa than". Cụm từ này mô tả sự kiên trì vượt qua thử thách lớn.

Phát âm "through fire and flames" như thế nào?

"through fire and flames" có phiên âm IPA /θruː ˈfaɪə ənd ˈfleɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "through fire and flames"?

He went through fire and flames to protect his family. — Anh ấy đã vượt qua lửa than để bảo vệ gia đình mình.