Tiếng Việt
Tình cũ không rủ cũng tới tiếng Anh là gì?
tình cũ không rủ cũng tới tiếng Anh là old flames reignite /oʊld fleɪmz ˌriːɪɡˈnaɪt/. Cụm từ miêu tả việc cũ gặp lại và có thể quay lại với nhau dù không được mời gọi trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old flames reignite
Ví dụ câu với tình cũ không rủ cũng tới / old flames reignite
- 1
Dù đã chia tay lâu rồi, nhưng tình cũ không rủ cũng tới, họ lại gặp nhau tại quán cà phê.
Even though they broke up years ago, old flames reignite when they unexpectedly meet at the coffee shop.
- 2
Câu chuyện về tình cũ không rủ cũng tới luôn khiến mọi người tò mò.
The story of old flames reigniting always piques everyone's curiosity.
Ghi chú dùng từ tình cũ không rủ cũng tới
Cụm từ này mô tả việc người yêu cũ bất ngờ quay trở lại sau thời gian chia tay. Các từ liên quan: 'reunion' (họp mặt), 'rekindle' (hâm nóng lại), 'nostalgia' (hoài niệm).
Video minh hoạ tình cũ không rủ cũng tới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình cũ không rủ cũng tới
Câu hỏi thường gặp về "tình cũ không rủ cũng tới"
Tình cũ không rủ cũng tới tiếng Anh là gì?
Tình cũ không rủ cũng tới tiếng Anh là "old flames reignite" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả việc cũ gặp lại và có thể quay lại với nhau dù không được mời gọi trước.
"old flames reignite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old flames reignite" nghĩa tiếng Việt là "tình cũ không rủ cũng tới". Cụm từ này mô tả việc người yêu cũ bất ngờ quay trở lại sau thời gian chia tay.
Phát âm "old flames reignite" như thế nào?
"old flames reignite" có phiên âm IPA /oʊld fleɪmz ˌriːɪɡˈnaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old flames reignite"?
Even though they broke up years ago, old flames reignite when they unexpectedly meet at the coffee shop. — Dù đã chia tay lâu rồi, nhưng tình cũ không rủ cũng tới, họ lại gặp nhau tại quán cà phê.