The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá lửa tiếng Anh là gì?

Quá lửa tiếng Anh là Overcooked /ˌoʊvərˈkʊkt/. Chín quá, bị nấu hoặc nướng quá mức cần thiết.

Hình minh hoạ "Quá lửa" tiếng Anh là "Overcooked"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overcooked

Tính từ
/ˌoʊvərˈkʊkt/

Ví dụ câu với Quá lửa / Overcooked

  1. 1

    Thức ăn này đã quá lửa và trở nên cứng.

    This food is overcooked and became hard.

  2. 2

    Món này đã bị nấu quá lửa, mất đi hương vị ban đầu.

    This dish was overcooked and lost its original flavor.

Ghi chú dùng từ Quá lửa

Quá lửa mô tả thức ăn bị nấu chín quá mức. Các từ liên quan gồm 'undercooked' (chưa chín), 'well-done' (chín kỹ), và 'rare' (ít chín).

Video minh hoạ Quá lửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quá lửa

Câu hỏi thường gặp về "Quá lửa"

Quá lửa tiếng Anh là gì?

Quá lửa tiếng Anh là "Overcooked" (tính từ), nghĩa là: Chín quá, bị nấu hoặc nướng quá mức cần thiết.

"Overcooked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overcooked" nghĩa tiếng Việt là "Quá lửa". Quá lửa mô tả thức ăn bị nấu chín quá mức.

Phát âm "Overcooked" như thế nào?

"Overcooked" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈkʊkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overcooked"?

This food is overcooked and became hard. — Thức ăn này đã quá lửa và trở nên cứng.