Tiếng Việt
Quả măng cụt tiếng Anh là gì?
quả măng cụt tiếng Anh là mangosteen /ˈmæŋgoʊˌstin/. Quả măng cụt là loại trái cây nhiệt đới có vỏ cứng màu tím hoặc đỏ, bên trong chứa thịt trắng ngọt và mọng nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mangosteen
Ví dụ câu với quả măng cụt / mangosteen
- 1
Tôi thích ăn quả măng cụt vào mùa hè vì nó mát và ngọt.
I love eating mangosteen in the summer because it's cool and sweet.
- 2
Quán này bán nhiều loại trái cây, trong đó có quả măng cụt tươi ngon.
This shop sells many kinds of fruits, including fresh mangosteen.
Ghi chú dùng từ quả măng cụt
Măng cụt là loại trái cây nhiệt đới phổ biến ở Đông Nam Á. Các từ liên quan: 'durian' (sầu riêng), 'rambutan' (chôm chôm), 'fruit' (trái cây), 'tropical' (nhiệt đới).
Video minh hoạ quả măng cụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với quả măng cụt
Câu hỏi thường gặp về "quả măng cụt"
Quả măng cụt tiếng Anh là gì?
Quả măng cụt tiếng Anh là "mangosteen" (danh từ), nghĩa là: Quả măng cụt là loại trái cây nhiệt đới có vỏ cứng màu tím hoặc đỏ, bên trong chứa thịt trắng ngọt và mọng nước.
"mangosteen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mangosteen" nghĩa tiếng Việt là "quả măng cụt". Măng cụt là loại trái cây nhiệt đới phổ biến ở Đông Nam Á.
Phát âm "mangosteen" như thế nào?
"mangosteen" có phiên âm IPA /ˈmæŋgoʊˌstin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mangosteen"?
I love eating mangosteen in the summer because it's cool and sweet. — Tôi thích ăn quả măng cụt vào mùa hè vì nó mát và ngọt.