Tiếng Việt
Cây măng cụt tiếng Anh là gì?
cây măng cụt tiếng Anh là mangosteen tree /ˈmæŋgoʊˌstin tri/. Cây măng cụt là loại cây thân gỗ cao, cho quả măng cụt, một loại trái cây nhiệt đới có vỏ sần sùi và thịt ngọt, mọng nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mangosteen tree
Ví dụ câu với cây măng cụt / mangosteen tree
- 1
Tôi thích ăn quả măng cụt vào mùa hè.
I enjoy eating mangosteen in the summer.
- 2
Cây măng cụt này đã trồng được hơn mười năm.
This mangosteen tree has been growing for over ten years.
Ghi chú dùng từ cây măng cụt
Cây măng cụt là loại cây nhiệt đới cho quả ngon, phổ biến ở Đông Nam Á. Các từ liên quan: 'trái cây' (fruit), 'cây ăn quả' (fruit tree), 'quả' (fruit).
Video minh hoạ cây măng cụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cây măng cụt
Câu hỏi thường gặp về "cây măng cụt"
Cây măng cụt tiếng Anh là gì?
Cây măng cụt tiếng Anh là "mangosteen tree" (danh từ), nghĩa là: Cây măng cụt là loại cây thân gỗ cao, cho quả măng cụt, một loại trái cây nhiệt đới có vỏ sần sùi và thịt ngọt, mọng nước.
"mangosteen tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mangosteen tree" nghĩa tiếng Việt là "cây măng cụt". Cây măng cụt là loại cây nhiệt đới cho quả ngon, phổ biến ở Đông Nam Á.
Phát âm "mangosteen tree" như thế nào?
"mangosteen tree" có phiên âm IPA /ˈmæŋgoʊˌstin tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mangosteen tree"?
I enjoy eating mangosteen in the summer. — Tôi thích ăn quả măng cụt vào mùa hè.