Tiếng Việt
Quái thai học tiếng Anh là gì?
quái thai học tiếng Anh là teratology /tɛrəˈtɒlədʒi/. Ngành nghiên cứu về các dị tật bẩm sinh và nguyên nhân gây ra chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teratology
Ví dụ câu với quái thai học / teratology
- 1
Các nhà quái thai học nghiên cứu các dị tật bẩm sinh để hiểu rõ nguyên nhân của chúng.
Teratology studies congenital abnormalities to understand their causes.
- 2
Nghiên cứu quái thai học giúp phát hiện sớm các dị tật thai nhi.
Research in teratology helps in early detection of fetal abnormalities.
Ghi chú dùng từ quái thai học
Quái thai học là lĩnh vực nghiên cứu về dị tật bẩm sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'congenital' (bẩm sinh), 'abnormality' (dị tật), 'fetus' (thai nhi).
Video minh hoạ quái thai học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quái thai học
Câu hỏi thường gặp về "quái thai học"
Quái thai học tiếng Anh là gì?
Quái thai học tiếng Anh là "teratology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về các dị tật bẩm sinh và nguyên nhân gây ra chúng.
"teratology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teratology" nghĩa tiếng Việt là "quái thai học". Quái thai học là lĩnh vực nghiên cứu về dị tật bẩm sinh.
Phát âm "teratology" như thế nào?
"teratology" có phiên âm IPA /tɛrəˈtɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teratology"?
Teratology studies congenital abnormalities to understand their causes. — Các nhà quái thai học nghiên cứu các dị tật bẩm sinh để hiểu rõ nguyên nhân của chúng.