Tiếng Việt
Quái thai tiếng Anh là gì?
quái thai tiếng Anh là abnormal fetus /æbˈnɔrməl ˈfitəs/. Một thai nhi có sự phát triển bất thường hoặc dị dạng trong tử cung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abnormal fetus
Ví dụ câu với quái thai / abnormal fetus
- 1
Bác sĩ phát hiện quái thai qua siêu âm.
The doctor detected an abnormal fetus during the ultrasound.
- 2
Quái thai thường cần phẫu thuật sau khi sinh.
An abnormal fetus often requires surgery after birth.
Ghi chú dùng từ quái thai
Quái thai là thuật ngữ y học chỉ thai nhi có sự phát triển bất thường. Các thuật ngữ liên quan: dị tật (congenital defect), phát triển bất thường (abnormal development), siêu âm (ultrasound).
Video minh hoạ quái thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quái thai
Câu hỏi thường gặp về "quái thai"
Quái thai tiếng Anh là gì?
Quái thai tiếng Anh là "abnormal fetus" (danh từ), nghĩa là: Một thai nhi có sự phát triển bất thường hoặc dị dạng trong tử cung.
"abnormal fetus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abnormal fetus" nghĩa tiếng Việt là "quái thai". Quái thai là thuật ngữ y học chỉ thai nhi có sự phát triển bất thường.
Phát âm "abnormal fetus" như thế nào?
"abnormal fetus" có phiên âm IPA /æbˈnɔrməl ˈfitəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abnormal fetus"?
The doctor detected an abnormal fetus during the ultrasound. — Bác sĩ phát hiện quái thai qua siêu âm.