The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần áo bảo hộ y tế tiếng Anh là gì?

quần áo bảo hộ y tế tiếng Anh là medical protective clothing /ˈmɛdɪkəl prəˈtɛktɪv ˈkloʊðɪŋ/. Trang phục bảo hộ y tế dùng để bảo vệ người mặc khỏi các nguy cơ lây nhiễm trong môi trường y tế.

Hình minh hoạ "quần áo bảo hộ y tế" tiếng Anh là "medical protective clothing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

medical protective clothing

Danh từ
/ˈmɛdɪkəl prəˈtɛktɪv ˈkloʊðɪŋ/

Ví dụ câu với quần áo bảo hộ y tế / medical protective clothing

  1. 1

    Các nhân viên y tế cần mặc quần áo bảo hộ y tế khi chăm sóc bệnh nhân nhiễm bệnh truyền nhiễm.

    Medical protective clothing is essential for healthcare workers dealing with infectious diseases.

  2. 2

    Trong dịch bệnh, quần áo bảo hộ y tế giúp ngăn chặn sự lây lan của virus.

    During the pandemic, medical protective clothing helps prevent the spread of the virus.

Ghi chú dùng từ quần áo bảo hộ y tế

Quần áo bảo hộ y tế là loại trang phục đặc biệt nhằm bảo vệ người mặc khỏi các tác nhân gây bệnh trong môi trường y tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'personal protective equipment (PPE)', 'hazmat suit', và 'disposable gown'.

Video minh hoạ quần áo bảo hộ y tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quần áo bảo hộ y tế

Câu hỏi thường gặp về "quần áo bảo hộ y tế"

Quần áo bảo hộ y tế tiếng Anh là gì?

Quần áo bảo hộ y tế tiếng Anh là "medical protective clothing" (danh từ), nghĩa là: Trang phục bảo hộ y tế dùng để bảo vệ người mặc khỏi các nguy cơ lây nhiễm trong môi trường y tế.

"medical protective clothing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"medical protective clothing" nghĩa tiếng Việt là "quần áo bảo hộ y tế". Quần áo bảo hộ y tế là loại trang phục đặc biệt nhằm bảo vệ người mặc khỏi các tác nhân gây bệnh trong môi trường y tế.

Phát âm "medical protective clothing" như thế nào?

"medical protective clothing" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl prəˈtɛktɪv ˈkloʊðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "medical protective clothing"?

Medical protective clothing is essential for healthcare workers dealing with infectious diseases. — Các nhân viên y tế cần mặc quần áo bảo hộ y tế khi chăm sóc bệnh nhân nhiễm bệnh truyền nhiễm.