The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ phục tiếng Anh là gì?

cổ phục tiếng Anh là ancient clothing /ˈeɪnʧənt ˈkloʊ.ðɪŋ/. Trang phục cổ xưa của người xưa, thường mang đặc trưng truyền thống.

Hình minh hoạ "cổ phục" tiếng Anh là "ancient clothing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ancient clothing

Danh từ
/ˈeɪnʧənt ˈkloʊ.ðɪŋ/

Ví dụ câu với cổ phục / ancient clothing

  1. 1

    He wore ancient clothing during the historical reenactment.

    Anh ấy mặc trang phục cổ trong buổi tái hiện lịch sử.

  2. 2

    The museum displayed ancient clothing from the Ming Dynasty.

    Bảo tàng trưng bày trang phục cổ từ triều đại Minh.

Ghi chú dùng từ cổ phục

Cổ phục đề cập đến trang phục truyền thống xưa, như Hanfu hoặc Kimono. Các từ liên quan: traditional clothing (trang phục truyền thống), historical costume (trang phục lịch sử), heritage attire (trang phục di sản).

Video minh hoạ cổ phục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ phục

Câu hỏi thường gặp về "cổ phục"

Cổ phục tiếng Anh là gì?

Cổ phục tiếng Anh là "ancient clothing" (danh từ), nghĩa là: Trang phục cổ xưa của người xưa, thường mang đặc trưng truyền thống.

"ancient clothing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ancient clothing" nghĩa tiếng Việt là "cổ phục". Cổ phục đề cập đến trang phục truyền thống xưa, như Hanfu hoặc Kimono.

Phát âm "ancient clothing" như thế nào?

"ancient clothing" có phiên âm IPA /ˈeɪnʧənt ˈkloʊ.ðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ancient clothing"?

Anh ấy mặc trang phục cổ trong buổi tái hiện lịch sử. — He wore ancient clothing during the historical reenactment.