The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần áo thiết kế tiếng Anh là gì?

quần áo thiết kế tiếng Anh là designer clothing /dɪˈzaɪnər ˈkloʊðɪŋ/. Quần áo do nhà thiết kế sáng tạo và sản xuất, thường mang phong cách đặc trưng và cao cấp.

Hình minh hoạ "quần áo thiết kế" tiếng Anh là "designer clothing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

designer clothing

Danh từ
/dɪˈzaɪnər ˈkloʊðɪŋ/

Ví dụ câu với quần áo thiết kế / designer clothing

  1. 1

    Cô ấy thích mua quần áo thiết kế để thể hiện phong cách riêng.

    She loves buying designer clothing to express her personal style.

  2. 2

    Thời trang thiết kế thường đắt hơn so với quần áo thông thường.

    Designer clothing is usually more expensive than regular clothes.

Ghi chú dùng từ quần áo thiết kế

Quần áo thiết kế là loại quần áo do các nhà thiết kế nổi tiếng tạo ra. Các thuật ngữ liên quan: 'fashion' (thời trang), 'couture' (thời trang cao cấp), 'brand' (thương hiệu).

Video minh hoạ quần áo thiết kế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quần áo thiết kế

Câu hỏi thường gặp về "quần áo thiết kế"

Quần áo thiết kế tiếng Anh là gì?

Quần áo thiết kế tiếng Anh là "designer clothing" (danh từ), nghĩa là: Quần áo do nhà thiết kế sáng tạo và sản xuất, thường mang phong cách đặc trưng và cao cấp.

"designer clothing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"designer clothing" nghĩa tiếng Việt là "quần áo thiết kế". Quần áo thiết kế là loại quần áo do các nhà thiết kế nổi tiếng tạo ra.

Phát âm "designer clothing" như thế nào?

"designer clothing" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪnər ˈkloʊðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "designer clothing"?

She loves buying designer clothing to express her personal style. — Cô ấy thích mua quần áo thiết kế để thể hiện phong cách riêng.