Tiếng Việt
Đồ bảo hộ tiếng Anh là gì?
đồ bảo hộ tiếng Anh là protective clothing /prəˈtɛktɪv ˈkloʊðɪŋ/. Trang phục dùng để bảo vệ cơ thể khỏi nguy hiểm hoặc nhiễm độc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protective clothing
Ví dụ câu với đồ bảo hộ / protective clothing
- 1
Bạn cần đeo đồ bảo hộ khi làm việc trong phòng thí nghiệm.
You need to wear protective clothing when working in the laboratory.
- 2
Đồ bảo hộ giúp tránh bị bỏng khi làm việc với hóa chất.
Protective clothing helps prevent burns when working with chemicals.
Ghi chú dùng từ đồ bảo hộ
Đồ bảo hộ là loại quần áo hoặc thiết bị bảo vệ cá nhân như áo khoác, mũ, găng tay. Các từ liên quan: 'safety gear' (thiết bị an toàn), 'hazard' (nguy cơ), 'precaution' (biện pháp phòng ngừa).
Video minh hoạ đồ bảo hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ bảo hộ
- Đồ bảo hộ y tếMedical protective gear
- Đồ bảo hộ COVIDCOVID protective gear
- đồ bảo hộ lao độngprotective safety workwear
- đồThing
- hộHousehold
- bảoTell someone to do something
- đồ ấmwarm clothing
- cổ phụcancient clothing
- may sẵnready-made clothing
- quần áoclothing
- áo bảo hộprotective clothing
- hàng hiệudesigner clothing
Câu hỏi thường gặp về "đồ bảo hộ"
Đồ bảo hộ tiếng Anh là gì?
Đồ bảo hộ tiếng Anh là "protective clothing" (danh từ), nghĩa là: Trang phục dùng để bảo vệ cơ thể khỏi nguy hiểm hoặc nhiễm độc.
"protective clothing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protective clothing" nghĩa tiếng Việt là "đồ bảo hộ". Đồ bảo hộ là loại quần áo hoặc thiết bị bảo vệ cá nhân như áo khoác, mũ, găng tay.
Phát âm "protective clothing" như thế nào?
"protective clothing" có phiên âm IPA /prəˈtɛktɪv ˈkloʊðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protective clothing"?
You need to wear protective clothing when working in the laboratory. — Bạn cần đeo đồ bảo hộ khi làm việc trong phòng thí nghiệm.