Tiếng Việt
Quần bò yếm tiếng Anh là gì?
Quần bò yếm tiếng Anh là Overalls /ˈoʊvərɔːlz/. Quần yếm bò, loại quần dài có dây đeo qua vai thường dùng làm trang phục lao động hoặc thời trang trẻ em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overalls
Ví dụ câu với Quần bò yếm / Overalls
- 1
Cô ấy mặc quần bò yếm khi đi làm vườn.
She wore overalls while gardening.
- 2
Trẻ em thích mặc quần yếm bò để dễ vận động.
Children like to wear overalls for ease of movement.
Ghi chú dùng từ Quần bò yếm
Quần bò yếm là loại quần có dây đeo qua vai, thường làm bằng vải denim. Các từ liên quan: dungarees (quần yếm), jumpsuit (bộ đồ liền), coveralls (quần áo bảo hộ).
Video minh hoạ Quần bò yếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quần bò yếm
Câu hỏi thường gặp về "Quần bò yếm"
Quần bò yếm tiếng Anh là gì?
Quần bò yếm tiếng Anh là "Overalls" (danh từ), nghĩa là: Quần yếm bò, loại quần dài có dây đeo qua vai thường dùng làm trang phục lao động hoặc thời trang trẻ em.
"Overalls" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overalls" nghĩa tiếng Việt là "Quần bò yếm". Quần bò yếm là loại quần có dây đeo qua vai, thường làm bằng vải denim.
Phát âm "Overalls" như thế nào?
"Overalls" có phiên âm IPA /ˈoʊvərɔːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overalls"?
She wore overalls while gardening. — Cô ấy mặc quần bò yếm khi đi làm vườn.