The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần bò tiếng Anh là gì?

quần bò tiếng Anh là jeans /dʒinz/. Quần làm bằng vải denim, thường dùng để mặc hàng ngày.

Hình minh hoạ "quần bò" tiếng Anh là "jeans"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jeans

Danh từ
/dʒinz/

Ví dụ câu với quần bò / jeans

  1. 1

    Tôi mua một chiếc quần bò mới hôm qua.

    I bought a new pair of jeans yesterday.

  2. 2

    Cô ấy thích mặc quần bò để đi chơi.

    She likes to wear jeans when going out.

Ghi chú dùng từ quần bò

Quần bò là loại quần phổ biến làm từ vải denim, thường dùng trong thời trang hàng ngày. Các từ liên quan: 'denim' (vải denim), 'pants' (quần), 'clothing' (quần áo).

Video minh hoạ quần bò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quần bò

Câu hỏi thường gặp về "quần bò"

Quần bò tiếng Anh là gì?

Quần bò tiếng Anh là "jeans" (danh từ), nghĩa là: Quần làm bằng vải denim, thường dùng để mặc hàng ngày.

"jeans" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jeans" nghĩa tiếng Việt là "quần bò". Quần bò là loại quần phổ biến làm từ vải denim, thường dùng trong thời trang hàng ngày.

Phát âm "jeans" như thế nào?

"jeans" có phiên âm IPA /dʒinz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jeans"?

I bought a new pair of jeans yesterday. — Tôi mua một chiếc quần bò mới hôm qua.