The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quản lý cấp trung tiếng Anh là gì?

quản lý cấp trung tiếng Anh là middle manager /ˈmɪdəl ˈmænəʤər/. Quản lý cấp trung là những người điều hành các hoạt động hàng ngày của một bộ phận hoặc phòng ban trong tổ chức, nằm giữa cấp trên và cấp dưới.

Hình minh hoạ "quản lý cấp trung" tiếng Anh là "middle manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

middle manager

Danh từ
/ˈmɪdəl ˈmænəʤər/

Ví dụ câu với quản lý cấp trung / middle manager

  1. 1

    The middle manager oversees the daily operations of the department.

    Quản lý cấp trung giám sát các hoạt động hàng ngày của bộ phận.

  2. 2

    She was promoted to middle manager after five years of excellent performance.

    Cô ấy được thăng chức lên quản lý cấp trung sau năm năm làm việc xuất sắc.

Ghi chú dùng từ quản lý cấp trung

Quản lý cấp trung là vị trí trung gian trong tổ chức, liên kết giữa ban giám đốc và nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: 'executive' (giám đốc điều hành), 'supervisor' (giám sát), 'team leader' (trưởng nhóm).

Video minh hoạ quản lý cấp trung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quản lý cấp trung

Câu hỏi thường gặp về "quản lý cấp trung"

Quản lý cấp trung tiếng Anh là gì?

Quản lý cấp trung tiếng Anh là "middle manager" (danh từ), nghĩa là: Quản lý cấp trung là những người điều hành các hoạt động hàng ngày của một bộ phận hoặc phòng ban trong tổ chức, nằm giữa cấp trên và cấp dưới.

"middle manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"middle manager" nghĩa tiếng Việt là "quản lý cấp trung". Quản lý cấp trung là vị trí trung gian trong tổ chức, liên kết giữa ban giám đốc và nhân viên.

Phát âm "middle manager" như thế nào?

"middle manager" có phiên âm IPA /ˈmɪdəl ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "middle manager"?

Quản lý cấp trung giám sát các hoạt động hàng ngày của bộ phận. — The middle manager oversees the daily operations of the department.