Tiếng Việt
Quản lý hành chính tiếng Anh là gì?
quản lý hành chính tiếng Anh là administrative manager /ədˈmɪnəˌstreɪtɪv ˈmænəʤər/. Người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm tổ chức và điều hành các hoạt động hành chính trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
administrative manager
Ví dụ câu với quản lý hành chính / administrative manager
- 1
Quản lý hành chính đảm bảo hoạt động của công ty diễn ra suôn sẻ.
The administrative manager oversees the smooth operation of the company.
- 2
Anh ấy làm quản lý hành chính tại bộ phận nhân sự.
He works as an administrative manager in the human resources department.
Ghi chú dùng từ quản lý hành chính
Quản lý hành chính liên quan đến việc tổ chức, điều phối các hoạt động nội bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quản trị' (management), 'hành chính' (administration), và 'quản lý' (management/administration).
Video minh hoạ quản lý hành chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản lý hành chính
- Quản lý hành chính về trật tự xã hộiAdministrative Social Order Management
- lýReason
- hànhonion
- quảnManage
- chínhMain
- quản lýmanager
- hành chínhAdministrative
- cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hộipolice department on administrative management of social order
- Phòng cảnh sát quản lý hành chính và trật tự xã hộiAdministrative and social order police office
- cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hộidirector general of the police department for administrative management of social order
- chủ quảnmanager
- quản đốcmanager
Câu hỏi thường gặp về "quản lý hành chính"
Quản lý hành chính tiếng Anh là gì?
Quản lý hành chính tiếng Anh là "administrative manager" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm tổ chức và điều hành các hoạt động hành chính trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"administrative manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"administrative manager" nghĩa tiếng Việt là "quản lý hành chính". Quản lý hành chính liên quan đến việc tổ chức, điều phối các hoạt động nội bộ.
Phát âm "administrative manager" như thế nào?
"administrative manager" có phiên âm IPA /ədˈmɪnəˌstreɪtɪv ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "administrative manager"?
The administrative manager oversees the smooth operation of the company. — Quản lý hành chính đảm bảo hoạt động của công ty diễn ra suôn sẻ.