The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội tiếng Anh là gì?

cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội tiếng Anh là director general of the police department for administrative management of social order /dəˈrɛktər ˈʤɛnərəl ʌv ðə pəˈlis dɪˈpɑrtmənt fɔr ədˈmɪnəˌstreɪtɪv ˈmænəʤmənt ʌv ˈsoʊʃəl ˈɔrdər/. Giám đốc tổng cục cảnh sát phụ trách quản lý hành chính về trật tự xã hội.

Hình minh hoạ "cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội" tiếng Anh là "director general of the police department for administrative management of social order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

director general of the police department for administrative management of social order

Danh từ
/dəˈrɛktər ˈʤɛnərəl ʌv ðə pəˈlis dɪˈpɑrtmənt fɔr ədˈmɪnəˌstreɪtɪv ˈmænəʤmənt ʌv ˈsoʊʃəl ˈɔrdər/

Ví dụ câu với cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội / director general of the police department for administrative management of social order

  1. 1

    The director general of the police department for administrative management of social order oversees law enforcement policies.

    Giám đốc tổng cục cảnh sát phụ trách quản lý hành chính về trật tự xã hội giám sát các chính sách thực thi pháp luật.

  2. 2

    He reported to the director general of the police department for administrative management of social order about the new regulations.

    Anh ấy báo cáo với giám đốc tổng cục cảnh sát về quản lý hành chính về trật tự xã hội về các quy định mới.

Ghi chú dùng từ cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội

Cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội là người đứng đầu cơ quan cảnh sát chịu trách nhiệm quản lý hành chính về trật tự xã hội. Các thuật ngữ liên quan: 'police chief' (trưởng cảnh sát), 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'social order' (trật tự xã hội).

Video minh hoạ cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội

Câu hỏi thường gặp về "cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội"

Cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội tiếng Anh là gì?

Cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội tiếng Anh là "director general of the police department for administrative management of social order" (danh từ), nghĩa là: Giám đốc tổng cục cảnh sát phụ trách quản lý hành chính về trật tự xã hội.

"director general of the police department for administrative management of social order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"director general of the police department for administrative management of social order" nghĩa tiếng Việt là "cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội". Cục trưởng cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội là người đứng đầu cơ quan cảnh sát chịu trách nhiệm quản lý hành chính về trật tự xã hội.

Phát âm "director general of the police department for administrative management of social order" như thế nào?

"director general of the police department for administrative management of social order" có phiên âm IPA /dəˈrɛktər ˈʤɛnərəl ʌv ðə pəˈlis dɪˈpɑrtmənt fɔr ədˈmɪnəˌstreɪtɪv ˈmænəʤmənt ʌv ˈsoʊʃəl ˈɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "director general of the police department for administrative management of social order"?

Giám đốc tổng cục cảnh sát phụ trách quản lý hành chính về trật tự xã hội giám sát các chính sách thực thi pháp luật. — The director general of the police department for administrative management of social order oversees law enforcement policies.