Tiếng Việt
Quản lý hành chính về trật tự xã hội tiếng Anh là gì?
Quản lý hành chính về trật tự xã hội tiếng Anh là Administrative Social Order Management /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv ˈsəʊʃəl ˈɔːdə ˈmænɪʤmənt/. Quản lý hành chính nhằm duy trì trật tự xã hội, bao gồm các hoạt động điều hành và kiểm soát của chính quyền đối với các vấn đề xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Administrative Social Order Management
Ví dụ câu với Quản lý hành chính về trật tự xã hội / Administrative Social Order Management
- 1
Chính quyền địa phương thực hiện quản lý hành chính về trật tự xã hội để đảm bảo an ninh công cộng.
The local government implements administrative social order management to ensure public safety.
- 2
Quản lý hành chính về trật tự xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và an toàn xã hội.
Administrative social order management plays a crucial role in maintaining social order and safety.
Ghi chú dùng từ Quản lý hành chính về trật tự xã hội
Thuật ngữ này đề cập đến các hoạt động của chính quyền nhằm duy trì trật tự xã hội, liên quan đến các lĩnh vực như an ninh, trật tự công cộng, và quản lý hành chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'public safety' (an toàn công cộng), và 'administrative control' (kiểm soát hành chính).
Video minh hoạ Quản lý hành chính về trật tự xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quản lý hành chính về trật tự xã hội
Câu hỏi thường gặp về "Quản lý hành chính về trật tự xã hội"
Quản lý hành chính về trật tự xã hội tiếng Anh là gì?
Quản lý hành chính về trật tự xã hội tiếng Anh là "Administrative Social Order Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý hành chính nhằm duy trì trật tự xã hội, bao gồm các hoạt động điều hành và kiểm soát của chính quyền đối với các vấn đề xã hội.
"Administrative Social Order Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Administrative Social Order Management" nghĩa tiếng Việt là "Quản lý hành chính về trật tự xã hội". Thuật ngữ này đề cập đến các hoạt động của chính quyền nhằm duy trì trật tự xã hội, liên quan đến các lĩnh vực như an ninh, trật tự công cộng, và quản lý hành chính.
Phát âm "Administrative Social Order Management" như thế nào?
"Administrative Social Order Management" có phiên âm IPA /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv ˈsəʊʃəl ˈɔːdə ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Administrative Social Order Management"?
The local government implements administrative social order management to ensure public safety. — Chính quyền địa phương thực hiện quản lý hành chính về trật tự xã hội để đảm bảo an ninh công cộng.