The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trật tự tiếng Anh là gì?

trật tự tiếng Anh là order /ˈɔrdər/. Trật tự là sự sắp xếp hợp lý, theo quy luật hoặc theo thứ tự nhất định.

Hình minh hoạ "trật tự" tiếng Anh là "order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

order

Danh từ
/ˈɔrdər/

Ví dụ câu với trật tự / order

  1. 1

    Trong lớp học, trật tự giúp mọi người học tập hiệu quả.

    Maintaining order in the classroom helps everyone learn effectively.

  2. 2

    Chúng ta cần giữ trật tự để tránh tai nạn.

    We need to keep order to prevent accidents.

Ghi chú dùng từ trật tự

Trật tự liên quan đến sự sắp xếp hợp lý, trật tự xã hội, trật tự công cộng. Các từ liên quan gồm 'sắp xếp' (arrangement), 'quy luật' (law), 'trật tự xã hội' (social order).

Video minh hoạ trật tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trật tự

Câu hỏi thường gặp về "trật tự"

Trật tự tiếng Anh là gì?

Trật tự tiếng Anh là "order" (danh từ), nghĩa là: Trật tự là sự sắp xếp hợp lý, theo quy luật hoặc theo thứ tự nhất định.

"order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"order" nghĩa tiếng Việt là "trật tự". Trật tự liên quan đến sự sắp xếp hợp lý, trật tự xã hội, trật tự công cộng.

Phát âm "order" như thế nào?

"order" có phiên âm IPA /ˈɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "order"?

Maintaining order in the classroom helps everyone learn effectively. — Trong lớp học, trật tự giúp mọi người học tập hiệu quả.