Tiếng Việt
Trật tiếng Anh là gì?
trật tiếng Anh là misplaced /ˌmɪsˈpleɪst/. đặt sai chỗ, không đúng vị trí

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misplaced
Ví dụ câu với trật / misplaced
- 1
Tôi để chìa khóa ở nơi trật.
I left my keys in a misplaced spot.
- 2
Vật dụng bị trật khỏi chỗ của nó.
The item was misplaced from its usual place.
Ghi chú dùng từ trật
Từ này mô tả việc đặt sai chỗ hoặc vị trí không đúng. Các từ liên quan gồm 'lost' (mất), 'incorrect' (không đúng), 'disorganized' (bừa bộn).
Video minh hoạ trật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trật
- trật tựorder
- trật tự đô thịurban order
- trật tự trị anlaw and order
- trật tự xã hộisocial order
- trật tự tính từadjective order
- trật tự an toàn xã hộipublic order and safety
- trật tự an toàn giao thôngtraffic order and safety
- có trật tựorderly
- ngạch trậtRank classification
- giữ trật tựkeep silent
- Mất trật tựDisorder
- sự làm trậtMisplacement
Câu hỏi thường gặp về "trật"
Trật tiếng Anh là gì?
Trật tiếng Anh là "misplaced" (tính từ), nghĩa là: đặt sai chỗ, không đúng vị trí
"misplaced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misplaced" nghĩa tiếng Việt là "trật". Từ này mô tả việc đặt sai chỗ hoặc vị trí không đúng.
Phát âm "misplaced" như thế nào?
"misplaced" có phiên âm IPA /ˌmɪsˈpleɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misplaced"?
I left my keys in a misplaced spot. — Tôi để chìa khóa ở nơi trật.