The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quản lý khu vực tiếng Anh là gì?

quản lý khu vực tiếng Anh là regional manager /ˈriːʤᵊnᵊl ˈmænɪʤə/. Quản lý khu vực là người chịu trách nhiệm điều hành và giám sát hoạt động trong một khu vực địa lý nhất định.

Hình minh hoạ "quản lý khu vực" tiếng Anh là "regional manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

regional manager

Danh từ
/ˈriːʤᵊnᵊl ˈmænɪʤə/

Ví dụ câu với quản lý khu vực / regional manager

  1. 1

    The regional manager oversees multiple stores in the north.

    Giám đốc khu vực giám sát nhiều cửa hàng ở phía bắc.

  2. 2

    She was promoted to regional manager last year.

    Cô ấy được thăng chức lên quản lý khu vực vào năm ngoái.

Ghi chú dùng từ quản lý khu vực

Quản lý khu vực là vị trí quản lý cấp cao, liên quan đến giám sát các hoạt động trong một vùng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'branch manager' (quản lý chi nhánh), 'territory' (lãnh thổ), và 'supervisor' (người giám sát).

Video minh hoạ quản lý khu vực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quản lý khu vực

Câu hỏi thường gặp về "quản lý khu vực"

Quản lý khu vực tiếng Anh là gì?

Quản lý khu vực tiếng Anh là "regional manager" (danh từ), nghĩa là: Quản lý khu vực là người chịu trách nhiệm điều hành và giám sát hoạt động trong một khu vực địa lý nhất định.

"regional manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"regional manager" nghĩa tiếng Việt là "quản lý khu vực". Quản lý khu vực là vị trí quản lý cấp cao, liên quan đến giám sát các hoạt động trong một vùng.

Phát âm "regional manager" như thế nào?

"regional manager" có phiên âm IPA /ˈriːʤᵊnᵊl ˈmænɪʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "regional manager"?

Giám đốc khu vực giám sát nhiều cửa hàng ở phía bắc. — The regional manager oversees multiple stores in the north.