Tiếng Việt
Quân nhảy dù tiếng Anh là gì?
quân nhảy dù tiếng Anh là paratrooper /ˈpærəˌtruːpər/. Lính nhảy dù là binh sĩ được huấn luyện để nhảy từ máy bay xuống mặt đất trong chiến tranh hoặc nhiệm vụ đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paratrooper
Ví dụ câu với quân nhảy dù / paratrooper
- 1
Quân nhảy dù đã tham gia nhiều chiến dịch quan trọng.
The paratrooper parachuted behind enemy lines.
- 2
Các quân nhảy dù thường được huấn luyện để chiến đấu trong điều kiện khắc nghiệt.
Paratroopers are trained to operate in harsh environments.
Ghi chú dùng từ quân nhảy dù
Quân nhảy dù là một loại binh sĩ đặc biệt, có khả năng nhảy từ máy bay xuống đất để thực hiện nhiệm vụ. Các từ liên quan gồm 'airborne' (trên không trung), 'special forces' (lực lượng đặc biệt), 'military' (quân đội).
Video minh hoạ quân nhảy dù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân nhảy dù
Câu hỏi thường gặp về "quân nhảy dù"
Quân nhảy dù tiếng Anh là gì?
Quân nhảy dù tiếng Anh là "paratrooper" (danh từ), nghĩa là: Lính nhảy dù là binh sĩ được huấn luyện để nhảy từ máy bay xuống mặt đất trong chiến tranh hoặc nhiệm vụ đặc biệt.
"paratrooper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paratrooper" nghĩa tiếng Việt là "quân nhảy dù". Quân nhảy dù là một loại binh sĩ đặc biệt, có khả năng nhảy từ máy bay xuống đất để thực hiện nhiệm vụ.
Phát âm "paratrooper" như thế nào?
"paratrooper" có phiên âm IPA /ˈpærəˌtruːpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paratrooper"?
The paratrooper parachuted behind enemy lines. — Quân nhảy dù đã tham gia nhiều chiến dịch quan trọng.