The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhảy dù tiếng Anh là gì?

nhảy dù tiếng Anh là parachuting /ˈpɛrəˌʃutɪŋ/. Hoạt động nhảy từ máy bay xuống đất bằng dù để hạ cánh an toàn.

Hình minh hoạ "nhảy dù" tiếng Anh là "parachuting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

parachuting

Danh từ
/ˈpɛrəˌʃutɪŋ/

Ví dụ câu với nhảy dù / parachuting

  1. 1

    Anh ấy thích thử nhảy dù trong kỳ nghỉ cuối tuần.

    He enjoys parachuting during weekend holidays.

  2. 2

    Chuyến bay nhảy dù của họ diễn ra thành công và an toàn.

    Their parachuting jump was successful and safe.

Ghi chú dùng từ nhảy dù

Nhảy dù là môn thể thao mạo hiểm liên quan đến nhảy từ máy bay bằng dù. Các từ liên quan: 'skydiving' (nhảy dù thể thao), 'paraglider' (đồng hành dù lượn), 'altitude' (độ cao).

Video minh hoạ nhảy dù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhảy dù

Câu hỏi thường gặp về "nhảy dù"

Nhảy dù tiếng Anh là gì?

Nhảy dù tiếng Anh là "parachuting" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động nhảy từ máy bay xuống đất bằng dù để hạ cánh an toàn.

"parachuting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"parachuting" nghĩa tiếng Việt là "nhảy dù". Nhảy dù là môn thể thao mạo hiểm liên quan đến nhảy từ máy bay bằng dù.

Phát âm "parachuting" như thế nào?

"parachuting" có phiên âm IPA /ˈpɛrəˌʃutɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "parachuting"?

He enjoys parachuting during weekend holidays. — Anh ấy thích thử nhảy dù trong kỳ nghỉ cuối tuần.