The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quan thế âm bồ tát tiếng Anh là gì?

quan thế âm bồ tát tiếng Anh là Avalokiteshvara /ˌæv.əˌloʊ.kɪˈteɪʃ.və.rə/. Quan Thế Âm Bồ Tát là vị Bồ Tát biểu tượng của lòng từ bi trong Phật giáo, thường được xem là hiện thân của lòng thương xót và cứu độ.

Hình minh hoạ "quan thế âm bồ tát" tiếng Anh là "Avalokiteshvara"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Avalokiteshvara

Danh từ
/ˌæv.əˌloʊ.kɪˈteɪʃ.və.rə/

Ví dụ câu với quan thế âm bồ tát / Avalokiteshvara

  1. 1

    Quan Thế Âm Bồ Tát thường được thờ cúng trong chùa để cầu bình an và may mắn.

    Many devotees pray to Avalokiteshvara for compassion and protection.

  2. 2

    Trong nghệ thuật Phật giáo, hình ảnh Quan Thế Âm thường được thể hiện với nhiều tay để tượng trưng cho khả năng cứu giúp mọi chúng sinh.

    In Buddhist art, Avalokiteshvara is often depicted with multiple arms to symbolize his ability to help all beings.

Ghi chú dùng từ quan thế âm bồ tát

Quan Thế Âm Bồ Tát là biểu tượng của lòng từ bi trong Phật giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'từ bi' (compassion), 'giác ngộ' (enlightenment), và 'phật pháp' (Dharma).

Video minh hoạ quan thế âm bồ tát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quan thế âm bồ tát

Câu hỏi thường gặp về "quan thế âm bồ tát"

Quan thế âm bồ tát tiếng Anh là gì?

Quan thế âm bồ tát tiếng Anh là "Avalokiteshvara" (danh từ), nghĩa là: Quan Thế Âm Bồ Tát là vị Bồ Tát biểu tượng của lòng từ bi trong Phật giáo, thường được xem là hiện thân của lòng thương xót và cứu độ.

"Avalokiteshvara" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Avalokiteshvara" nghĩa tiếng Việt là "quan thế âm bồ tát". Quan Thế Âm Bồ Tát là biểu tượng của lòng từ bi trong Phật giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'từ bi' (compassion), 'giác ngộ' (enlightenment), và 'phật pháp' (Dharma).

Phát âm "Avalokiteshvara" như thế nào?

"Avalokiteshvara" có phiên âm IPA /ˌæv.əˌloʊ.kɪˈteɪʃ.və.rə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Avalokiteshvara"?

Many devotees pray to Avalokiteshvara for compassion and protection. — Quan Thế Âm Bồ Tát thường được thờ cúng trong chùa để cầu bình an và may mắn.