Tiếng Việt
Bồ tát tiếng Anh là gì?
bồ tát tiếng Anh là bồ tát /ˌbɒdɪˈsɑːtvə/. Bồ tát là một vị Phật đã đạt giác ngộ nhưng từ bi vẫn còn giúp đỡ chúng sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bồ tát
Ví dụ câu với bồ tát / bồ tát
- 1
Bồ tát thường xuất hiện trong các câu chuyện Phật giáo để thể hiện lòng từ bi.
The Bodhisattva is often depicted in Buddhist stories as embodying compassion.
- 2
Người ta tin rằng Bồ tát có thể giúp đỡ những ai cầu nguyện chân thành.
People believe that Bodhisattvas can assist those who pray sincerely.
Ghi chú dùng từ bồ tát
Bồ tát là một khái niệm quan trọng trong Phật giáo, thể hiện lòng từ bi và trí tuệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Phật' (Buddha - giác ngộ), 'Từ bi' (compassion - lòng thương xót), 'Giác ngộ' (enlightenment - sự giác ngộ).
Video minh hoạ bồ tát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồ tát
Câu hỏi thường gặp về "bồ tát"
Bồ tát tiếng Anh là gì?
Bồ tát tiếng Anh là "bồ tát" (danh từ), nghĩa là: Bồ tát là một vị Phật đã đạt giác ngộ nhưng từ bi vẫn còn giúp đỡ chúng sinh.
"bồ tát" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bồ tát" nghĩa tiếng Việt là "bồ tát". Bồ tát là một khái niệm quan trọng trong Phật giáo, thể hiện lòng từ bi và trí tuệ.
Phát âm "bồ tát" như thế nào?
"bồ tát" có phiên âm IPA /ˌbɒdɪˈsɑːtvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bồ tát"?
The Bodhisattva is often depicted in Buddhist stories as embodying compassion. — Bồ tát thường xuất hiện trong các câu chuyện Phật giáo để thể hiện lòng từ bi.