Tiếng Việt
Quần thể tiếng Anh là gì?
quần thể tiếng Anh là population /ˌpɒpjʊˈleɪʃən/. Một nhóm người hoặc sinh vật sống cùng nhau trong một khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
population
Ví dụ câu với quần thể / population
- 1
Dân số của thành phố đang tăng lên nhanh chóng.
The population of the city is increasing rapidly.
- 2
Quần thể động vật này đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống.
This animal population is threatened by habitat loss.
Ghi chú dùng từ quần thể
Quần thể đề cập đến nhóm người hoặc sinh vật trong một khu vực. Các từ liên quan: dân số (population), cộng đồng (community), nhóm (group).
Video minh hoạ quần thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần thể
Câu hỏi thường gặp về "quần thể"
Quần thể tiếng Anh là gì?
Quần thể tiếng Anh là "population" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm người hoặc sinh vật sống cùng nhau trong một khu vực nhất định.
"population" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"population" nghĩa tiếng Việt là "quần thể". Quần thể đề cập đến nhóm người hoặc sinh vật trong một khu vực.
Phát âm "population" như thế nào?
"population" có phiên âm IPA /ˌpɒpjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "population"?
The population of the city is increasing rapidly. — Dân số của thành phố đang tăng lên nhanh chóng.