The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần thể di tích tiếng Anh là gì?

quần thể di tích tiếng Anh là Monument complex /ˈmɒnjʊmənt ˈkɒmplɛks/. Một tập hợp các di tích lịch sử hoặc kiến trúc được nhóm lại với nhau, thường để bảo tồn và trưng bày.

Hình minh hoạ "quần thể di tích" tiếng Anh là "Monument complex"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monument complex

Danh từ
/ˈmɒnjʊmənt ˈkɒmplɛks/

Ví dụ câu với quần thể di tích / Monument complex

  1. 1

    Di tích cổ thành cổ là một quần thể di tích quan trọng của thành phố.

    The ancient city walls are part of a significant monument complex.

  2. 2

    Quần thể di tích này bao gồm nhiều đền đài và lăng mộ cổ.

    This monument complex includes several ancient temples and tombs.

Ghi chú dùng từ quần thể di tích

Quần thể di tích là tập hợp các di tích lịch sử hoặc kiến trúc. Các thuật ngữ liên quan: di tích (historic site), di sản (heritage), bảo tồn (conservation).

Video minh hoạ quần thể di tích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quần thể di tích

Câu hỏi thường gặp về "quần thể di tích"

Quần thể di tích tiếng Anh là gì?

Quần thể di tích tiếng Anh là "Monument complex" (danh từ), nghĩa là: Một tập hợp các di tích lịch sử hoặc kiến trúc được nhóm lại với nhau, thường để bảo tồn và trưng bày.

"Monument complex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monument complex" nghĩa tiếng Việt là "quần thể di tích". Quần thể di tích là tập hợp các di tích lịch sử hoặc kiến trúc.

Phát âm "Monument complex" như thế nào?

"Monument complex" có phiên âm IPA /ˈmɒnjʊmənt ˈkɒmplɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monument complex"?

The ancient city walls are part of a significant monument complex. — Di tích cổ thành cổ là một quần thể di tích quan trọng của thành phố.