The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quánh tiếng Anh là gì?

Quánh tiếng Anh là Thick /θɪk/. Dày, đặc, có chiều dày lớn so với bình thường.

Hình minh hoạ "Quánh" tiếng Anh là "Thick"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Thick

Tính từ
/θɪk/

Ví dụ câu với Quánh / Thick

  1. 1

    Chất kem này rất quánh, khó lấy ra khỏi lọ.

    This cream is very thick, hard to get out of the jar.

  2. 2

    Bức tường này quánh hơn những bức tường khác.

    This wall is thicker than the others.

Ghi chú dùng từ Quánh

Từ 'Thick' dùng để miêu tả vật thể có chiều dày lớn. Các từ liên quan: 'dense' (đặc, dày đặc), 'bulky' (to lớn, cồng kềnh), 'compact' (rắn chắc, chặt chẽ).

Video minh hoạ Quánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Quánh

Câu hỏi thường gặp về "Quánh"

Quánh tiếng Anh là gì?

Quánh tiếng Anh là "Thick" (tính từ), nghĩa là: Dày, đặc, có chiều dày lớn so với bình thường.

"Thick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Thick" nghĩa tiếng Việt là "Quánh". Từ 'Thick' dùng để miêu tả vật thể có chiều dày lớn.

Phát âm "Thick" như thế nào?

"Thick" có phiên âm IPA /θɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Thick"?

This cream is very thick, hard to get out of the jar. — Chất kem này rất quánh, khó lấy ra khỏi lọ.