Tiếng Việt
Đặc kịt tiếng Anh là gì?
đặc kịt tiếng Anh là thick /θɪk/. Rất dày đặc, kín mít, không có khoảng trống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thick
Ví dụ câu với đặc kịt / thick
- 1
Rừng đặc kịt cây cối.
The forest is thick with trees.
- 2
Sương đặc kịt vào sáng sớm.
The fog was thick in the early morning.
Ghi chú dùng từ đặc kịt
Từ 'đặc kịt' mô tả sự dày đặc, kín mít. Các từ liên quan gồm 'dense' (rậm rạp), 'compact' (chặt chẽ), 'solid' (rắn chắc).
Video minh hoạ đặc kịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặc kịt
Câu hỏi thường gặp về "đặc kịt"
Đặc kịt tiếng Anh là gì?
Đặc kịt tiếng Anh là "thick" (tính từ), nghĩa là: Rất dày đặc, kín mít, không có khoảng trống.
"thick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thick" nghĩa tiếng Việt là "đặc kịt". Từ 'đặc kịt' mô tả sự dày đặc, kín mít.
Phát âm "thick" như thế nào?
"thick" có phiên âm IPA /θɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thick"?
The forest is thick with trees. — Rừng đặc kịt cây cối.