The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặc quánh tiếng Anh là gì?

đặc quánh tiếng Anh là Viscous /ˈvɪskəs/. Có độ nhớt cao, đặc lại, không chảy dễ dàng.

Hình minh hoạ "đặc quánh" tiếng Anh là "Viscous"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Viscous

Tính từ
/ˈvɪskəs/

Ví dụ câu với đặc quánh / Viscous

  1. 1

    Sữa đặc có độ đặc quánh rõ rệt.

    The condensed milk is very viscous.

  2. 2

    Dầu nhớt này rất đặc, không dễ tràn ra ngoài.

    This oil is so viscous that it doesn't spill easily.

Ghi chú dùng từ đặc quánh

Từ 'viscous' mô tả chất lỏng có độ nhớt cao, như mật ong hoặc dầu đặc. Các từ liên quan gồm 'thick' (đặc), 'sticky' (dính), và 'gelatinous' (dẻo, nhớt như thạch).

Video minh hoạ đặc quánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đặc quánh

Câu hỏi thường gặp về "đặc quánh"

Đặc quánh tiếng Anh là gì?

Đặc quánh tiếng Anh là "Viscous" (tính từ), nghĩa là: Có độ nhớt cao, đặc lại, không chảy dễ dàng.

"Viscous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Viscous" nghĩa tiếng Việt là "đặc quánh". Từ 'viscous' mô tả chất lỏng có độ nhớt cao, như mật ong hoặc dầu đặc.

Phát âm "Viscous" như thế nào?

"Viscous" có phiên âm IPA /ˈvɪskəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Viscous"?

The condensed milk is very viscous. — Sữa đặc có độ đặc quánh rõ rệt.