Tiếng Việt
Quạt hút tiếng Anh là gì?
Quạt hút tiếng Anh là Exhaust fan /ɪɡˈzɔːst fæn/. Quạt hút là thiết bị dùng để loại bỏ không khí hoặc hơi ẩm khỏi một không gian nhất định, thường lắp đặt trong nhà bếp hoặc phòng tắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exhaust fan
Ví dụ câu với Quạt hút / Exhaust fan
- 1
Cần lắp đặt quạt hút để giảm độ ẩm trong phòng tắm.
The exhaust fan helps to remove moisture from the bathroom.
- 2
Quạt hút hoạt động hiệu quả trong việc làm sạch không khí trong nhà bếp.
The exhaust fan effectively clears the air in the kitchen.
Ghi chú dùng từ Quạt hút
Quạt hút là thiết bị thông gió giúp loại bỏ không khí ô nhiễm hoặc ẩm ướt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ventilation' (hệ thống thông gió), 'air circulation' (tuần hoàn không khí), và 'humidity control' (kiểm soát độ ẩm).
Video minh hoạ Quạt hút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quạt hút
Câu hỏi thường gặp về "Quạt hút"
Quạt hút tiếng Anh là gì?
Quạt hút tiếng Anh là "Exhaust fan" (danh từ), nghĩa là: Quạt hút là thiết bị dùng để loại bỏ không khí hoặc hơi ẩm khỏi một không gian nhất định, thường lắp đặt trong nhà bếp hoặc phòng tắm.
"Exhaust fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exhaust fan" nghĩa tiếng Việt là "Quạt hút". Quạt hút là thiết bị thông gió giúp loại bỏ không khí ô nhiễm hoặc ẩm ướt.
Phát âm "Exhaust fan" như thế nào?
"Exhaust fan" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɔːst fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exhaust fan"?
The exhaust fan helps to remove moisture from the bathroom. — Cần lắp đặt quạt hút để giảm độ ẩm trong phòng tắm.