The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Fan cứng tiếng Anh là gì?

fan cứng tiếng Anh là die-hard fan /daɪ-hɑrd fæn/. Người hâm mộ cuồng nhiệt, trung thành và không dễ bỏ cuộc.

Hình minh hoạ "fan cứng" tiếng Anh là "die-hard fan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

die-hard fan

Danh từ
/daɪ-hɑrd fæn/

Ví dụ câu với fan cứng / die-hard fan

  1. 1

    Anh ấy là một fan cứng của đội bóng này suốt 10 năm qua.

    He has been a die-hard fan of this football team for over 10 years.

  2. 2

    Cô ấy là fan cứng của ban nhạc đó, không bỏ lỡ buổi hòa nhạc nào.

    She is a die-hard fan of that band, never missing a concert.

Ghi chú dùng từ fan cứng

Fan cứng là người trung thành và nhiệt huyết với sở thích hoặc đội nhóm. Các từ liên quan: 'loyal fan' (người hâm mộ trung thành), 'enthusiast' (người nhiệt tình), 'supporter' (người ủng hộ).

Video minh hoạ fan cứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với fan cứng

Câu hỏi thường gặp về "fan cứng"

Fan cứng tiếng Anh là gì?

Fan cứng tiếng Anh là "die-hard fan" (danh từ), nghĩa là: Người hâm mộ cuồng nhiệt, trung thành và không dễ bỏ cuộc.

"die-hard fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"die-hard fan" nghĩa tiếng Việt là "fan cứng". Fan cứng là người trung thành và nhiệt huyết với sở thích hoặc đội nhóm.

Phát âm "die-hard fan" như thế nào?

"die-hard fan" có phiên âm IPA /daɪ-hɑrd fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "die-hard fan"?

He has been a die-hard fan of this football team for over 10 years. — Anh ấy là một fan cứng của đội bóng này suốt 10 năm qua.