The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rẻ quạt tiếng Anh là gì?

Rẻ quạt tiếng Anh là Fan plant /fæn plænt/. Cây quạt, còn gọi là cây quạt hay cây quạt, là loại cây thân thảo có lá hình quạt, thường trồng để lấy bóng mát hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "Rẻ quạt" tiếng Anh là "Fan plant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fan plant

Danh từ
/fæn plænt/

Ví dụ câu với Rẻ quạt / Fan plant

  1. 1

    Trong vườn có một cây rẻ quạt rất to và xanh tốt.

    There is a large and healthy fan plant in the garden.

  2. 2

    Chúng tôi trồng nhiều cây rẻ quạt để tạo bóng mát cho khu vực ngoài trời.

    We planted many fan plants to provide shade for the outdoor area.

Ghi chú dùng từ Rẻ quạt

Rẻ quạt là loại cây thân thảo có lá hình quạt, thường dùng để trang trí hoặc làm bóng mát. Các từ liên quan: cây cảnh (ornamental plant), cây bóng mát (shade tree), cây thân thảo (herbaceous plant).

Video minh hoạ Rẻ quạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rẻ quạt

Câu hỏi thường gặp về "Rẻ quạt"

Rẻ quạt tiếng Anh là gì?

Rẻ quạt tiếng Anh là "Fan plant" (danh từ), nghĩa là: Cây quạt, còn gọi là cây quạt hay cây quạt, là loại cây thân thảo có lá hình quạt, thường trồng để lấy bóng mát hoặc trang trí.

"Fan plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fan plant" nghĩa tiếng Việt là "Rẻ quạt". Rẻ quạt là loại cây thân thảo có lá hình quạt, thường dùng để trang trí hoặc làm bóng mát.

Phát âm "Fan plant" như thế nào?

"Fan plant" có phiên âm IPA /fæn plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fan plant"?

There is a large and healthy fan plant in the garden. — Trong vườn có một cây rẻ quạt rất to và xanh tốt.