Tiếng Việt
Quát lác tiếng Anh là gì?
quát lác tiếng Anh là Rant /rænt/. Nói dài dòng, phàn nàn hoặc chỉ trích một cách dữ dội và không kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rant
Ví dụ câu với quát lác / Rant
- 1
Anh ấy thường quát lác về công việc mỗi sáng.
He tends to rant about work every morning.
- 2
Cô ấy đã quát lác về việc thiếu sự công bằng trong công ty.
She ranted about the unfairness in the company.
Ghi chú dùng từ quát lác
Quát lác là hành động nói dài dòng, phàn nàn hoặc chỉ trích một cách dữ dội. Các từ liên quan gồm có 'complain' (phàn nàn), 'blame' (đổ lỗi), 'criticize' (chỉ trích).
Video minh hoạ quát lác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quát lác
Câu hỏi thường gặp về "quát lác"
Quát lác tiếng Anh là gì?
Quát lác tiếng Anh là "Rant" (động từ), nghĩa là: Nói dài dòng, phàn nàn hoặc chỉ trích một cách dữ dội và không kiểm soát.
"Rant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rant" nghĩa tiếng Việt là "quát lác". Quát lác là hành động nói dài dòng, phàn nàn hoặc chỉ trích một cách dữ dội.
Phát âm "Rant" như thế nào?
"Rant" có phiên âm IPA /rænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rant"?
He tends to rant about work every morning. — Anh ấy thường quát lác về công việc mỗi sáng.