The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quát tháo ai tiếng Anh là gì?

quát tháo ai tiếng Anh là Shout at someone /ʃaʊt æt ˈsʌmwʌn/. lớn tiếng quát mắng ai đó để thể hiện sự không hài lòng hoặc kiểm soát.

Hình minh hoạ "quát tháo ai" tiếng Anh là "Shout at someone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shout at someone

Cụm từ
/ʃaʊt æt ˈsʌmwʌn/

Ví dụ câu với quát tháo ai / Shout at someone

  1. 1

    Anh ấy thường quát tháo con cái khi chúng làm sai.

    He often shouts at his children when they make mistakes.

  2. 2

    Đừng quát tháo quá mức, họ sẽ sợ hãi.

    Don't shout at them too much, they will be scared.

Ghi chú dùng từ quát tháo ai

Quát tháo ai là hành động la mắng to tiếng để thể hiện sự không hài lòng. Các từ liên quan: 'yell at' (la mắng to), 'berate' (mắng mỏ), 'scold' (rầy la).

Video minh hoạ quát tháo ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quát tháo ai

Câu hỏi thường gặp về "quát tháo ai"

Quát tháo ai tiếng Anh là gì?

Quát tháo ai tiếng Anh là "Shout at someone" (cụm từ), nghĩa là: lớn tiếng quát mắng ai đó để thể hiện sự không hài lòng hoặc kiểm soát.

"Shout at someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shout at someone" nghĩa tiếng Việt là "quát tháo ai". Quát tháo ai là hành động la mắng to tiếng để thể hiện sự không hài lòng.

Phát âm "Shout at someone" như thế nào?

"Shout at someone" có phiên âm IPA /ʃaʊt æt ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shout at someone"?

He often shouts at his children when they make mistakes. — Anh ấy thường quát tháo con cái khi chúng làm sai.