Tiếng Việt
Nỏ mồm tiếng Anh là gì?
nỏ mồm tiếng Anh là Rant /rænt/. Nói lớn, phàn nàn hoặc chỉ trích một cách dài dòng và không cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rant
Ví dụ câu với nỏ mồm / Rant
- 1
Anh ấy thường nỏ mồm về công việc của mình.
He tends to rant about his job.
- 2
Cô ấy đã nỏ mồm suốt buổi họp.
She was ranting all through the meeting.
Ghi chú dùng từ nỏ mồm
Nỏ mồm là hành động nói liên tục, thường mang ý nghĩa phàn nàn hoặc chỉ trích. Các từ liên quan: complain (phàn nàn), criticize (chỉ trích), grumble ( càu nhàu).
Video minh hoạ nỏ mồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nỏ mồm
Câu hỏi thường gặp về "nỏ mồm"
Nỏ mồm tiếng Anh là gì?
Nỏ mồm tiếng Anh là "Rant" (động từ), nghĩa là: Nói lớn, phàn nàn hoặc chỉ trích một cách dài dòng và không cần thiết.
"Rant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rant" nghĩa tiếng Việt là "nỏ mồm". Nỏ mồm là hành động nói liên tục, thường mang ý nghĩa phàn nàn hoặc chỉ trích.
Phát âm "Rant" như thế nào?
"Rant" có phiên âm IPA /rænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rant"?
He tends to rant about his job. — Anh ấy thường nỏ mồm về công việc của mình.