The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quay về theo lối cũ tiếng Anh là gì?

quay về theo lối cũ tiếng Anh là Retrace one’s steps /rɪˈtreɪs wʌnz stɛps/. Quay lại theo hướng đã đi để tìm hoặc kiểm tra lại.

Hình minh hoạ "quay về theo lối cũ" tiếng Anh là "Retrace one’s steps"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Retrace one’s steps

Cụm từ
/rɪˈtreɪs wʌnz stɛps/

Ví dụ câu với quay về theo lối cũ / Retrace one’s steps

  1. 1

    We had to retrace our steps to find the lost wallet.

    Chúng tôi phải quay lại theo lối cũ để tìm ví bị mất.

  2. 2

    She retraced her steps to see where she had dropped her keys.

    Cô ấy đã quay lại theo lối cũ để xem mình đã làm rơi chìa khóa ở đâu.

Ghi chú dùng từ quay về theo lối cũ

Cụm từ này dùng để mô tả hành động quay trở lại theo hướng ban đầu để kiểm tra hoặc tìm kiếm. Các từ liên quan: 'retrace' (đi lại theo dấu cũ), 'backtrack' (quay lui), 'return' (trở về).

Video minh hoạ quay về theo lối cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quay về theo lối cũ

Câu hỏi thường gặp về "quay về theo lối cũ"

Quay về theo lối cũ tiếng Anh là gì?

Quay về theo lối cũ tiếng Anh là "Retrace one’s steps" (cụm từ), nghĩa là: Quay lại theo hướng đã đi để tìm hoặc kiểm tra lại.

"Retrace one’s steps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Retrace one’s steps" nghĩa tiếng Việt là "quay về theo lối cũ". Cụm từ này dùng để mô tả hành động quay trở lại theo hướng ban đầu để kiểm tra hoặc tìm kiếm.

Phát âm "Retrace one’s steps" như thế nào?

"Retrace one’s steps" có phiên âm IPA /rɪˈtreɪs wʌnz stɛps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Retrace one’s steps"?

Chúng tôi phải quay lại theo lối cũ để tìm ví bị mất. — We had to retrace our steps to find the lost wallet.