The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quay tiếng Anh là gì?

quay tiếng Anh là to roast /tu roʊst/. Quay là hành động nướng hoặc sấy thực phẩm bằng lửa hoặc nhiệt. Thường dùng để mô tả việc nướng thịt, bánh mì hoặc các loại thực phẩm khác trên lửa hoặc trong lò nướng.

Hình minh hoạ "quay" tiếng Anh là "to roast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to roast

Động từ
/tu roʊst/

Ví dụ câu với quay / to roast

  1. 1

    Tôi thích quay thịt ngoài trời vào cuối tuần.

    I enjoy to roast meat outdoors on weekends.

  2. 2

    Cô ấy đã quay bánh mì trong lò nướng.

    She roasted the bread in the oven.

Ghi chú dùng từ quay

Quay là hành động nướng thực phẩm bằng lửa hoặc nhiệt. Các từ liên quan: 'grill' (nướng bằng vỉ nướng), 'bake' (nướng trong lò), 'toast' (nướng bánh mì).

Video minh hoạ quay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quay

Câu hỏi thường gặp về "quay"

Quay tiếng Anh là gì?

Quay tiếng Anh là "to roast" (động từ), nghĩa là: Quay là hành động nướng hoặc sấy thực phẩm bằng lửa hoặc nhiệt. Thường dùng để mô tả việc nướng thịt, bánh mì hoặc các loại thực phẩm khác trên lửa hoặc trong lò nướng.

"to roast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to roast" nghĩa tiếng Việt là "quay". Quay là hành động nướng thực phẩm bằng lửa hoặc nhiệt.

Phát âm "to roast" như thế nào?

"to roast" có phiên âm IPA /tu roʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to roast"?

I enjoy to roast meat outdoors on weekends. — Tôi thích quay thịt ngoài trời vào cuối tuần.