Tiếng Việt
Què quặt tiếng Anh là gì?
què quặt tiếng Anh là Crippled /ˈkrɪpld/. bị tàn tật, không còn khả năng đi lại hoặc hoạt động bình thường do thương tích hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crippled
Ví dụ câu với què quặt / Crippled
- 1
Anh ấy bị què quặt sau tai nạn.
He was crippled after the accident.
- 2
Cô ấy đã chiến đấu để vượt qua cuộc sống què quặt.
She fought to overcome her crippled condition.
Ghi chú dùng từ què quặt
Từ 'què quặt' mô tả người hoặc vật bị tàn tật hoặc không thể hoạt động bình thường. Các từ liên quan gồm 'disabled' (bị tàn tật), 'limp' (đi khập khiễng), 'paralyzed' (bị liệt).
Video minh hoạ què quặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với què quặt
Câu hỏi thường gặp về "què quặt"
Què quặt tiếng Anh là gì?
Què quặt tiếng Anh là "Crippled" (tính từ), nghĩa là: bị tàn tật, không còn khả năng đi lại hoặc hoạt động bình thường do thương tích hoặc bệnh tật.
"Crippled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crippled" nghĩa tiếng Việt là "què quặt". Từ 'què quặt' mô tả người hoặc vật bị tàn tật hoặc không thể hoạt động bình thường.
Phát âm "Crippled" như thế nào?
"Crippled" có phiên âm IPA /ˈkrɪpld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crippled"?
He was crippled after the accident. — Anh ấy bị què quặt sau tai nạn.