Tiếng Việt
Tàn nhưng không phế tiếng Anh là gì?
tàn nhưng không phế tiếng Anh là crippled but not useless /ˈkrɪpld bʌt nɒt ˈjuːslɪs/. Dù bị thương tật nhưng vẫn còn khả năng sử dụng hoặc giá trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crippled but not useless
Ví dụ câu với tàn nhưng không phế / crippled but not useless
- 1
Dù bị tai nạn, anh ấy vẫn làm việc chăm chỉ, tàn nhưng không phế.
Despite the accident, he still works hard, crippled but not useless.
- 2
Công trình cũ kỹ này tàn nhưng không phế, vẫn có thể sửa chữa và sử dụng lại.
This old building is crippled but not useless; it can still be repaired and used.
Ghi chú dùng từ tàn nhưng không phế
Cụm từ này mô tả một người hoặc vật vẫn còn giá trị hoặc khả năng dù gặp tổn thương hoặc hư hỏng. Các từ liên quan: resilient (kiên cường), durable (bền bỉ), salvageable (có thể cứu vãn).
Video minh hoạ tàn nhưng không phế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàn nhưng không phế
Câu hỏi thường gặp về "tàn nhưng không phế"
Tàn nhưng không phế tiếng Anh là gì?
Tàn nhưng không phế tiếng Anh là "crippled but not useless" (cụm từ), nghĩa là: Dù bị thương tật nhưng vẫn còn khả năng sử dụng hoặc giá trị.
"crippled but not useless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crippled but not useless" nghĩa tiếng Việt là "tàn nhưng không phế". Cụm từ này mô tả một người hoặc vật vẫn còn giá trị hoặc khả năng dù gặp tổn thương hoặc hư hỏng.
Phát âm "crippled but not useless" như thế nào?
"crippled but not useless" có phiên âm IPA /ˈkrɪpld bʌt nɒt ˈjuːslɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crippled but not useless"?
Despite the accident, he still works hard, crippled but not useless. — Dù bị tai nạn, anh ấy vẫn làm việc chăm chỉ, tàn nhưng không phế.