Tiếng Việt
Què tiếng Anh là gì?
què tiếng Anh là Lame /leɪm/. Không linh hoạt hoặc không thể đi lại bình thường do chấn thương hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lame
Ví dụ câu với què / Lame
- 1
Anh ấy đi khập khiễng sau khi bị ngã.
He limped after falling down.
- 2
Con chó bị què sau tai nạn.
The dog is lame after the accident.
Ghi chú dùng từ què
Từ 'lame' dùng để mô tả người hoặc vật không thể đi lại bình thường. Các từ liên quan: cripple (tàn tật), disabled (tàn tật), mobility (khả năng di chuyển).
Video minh hoạ què
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với què
Câu hỏi thường gặp về "què"
Què tiếng Anh là gì?
Què tiếng Anh là "Lame" (tính từ), nghĩa là: Không linh hoạt hoặc không thể đi lại bình thường do chấn thương hoặc bệnh tật.
"Lame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lame" nghĩa tiếng Việt là "què". Từ 'lame' dùng để mô tả người hoặc vật không thể đi lại bình thường.
Phát âm "Lame" như thế nào?
"Lame" có phiên âm IPA /leɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lame"?
He limped after falling down. — Anh ấy đi khập khiễng sau khi bị ngã.